Thông tin
Negeri Sembilan
Contract Period:
4
- Hàn QuốcQuốc gia
-
32AGE
29/06/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 29.86(23.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 31.07(21.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 1.87Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 35(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 4.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CPL
|
Nagaworld FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACGL
|
Svay Rieng FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
Visakha FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
Nagaworld FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
ISI Dangkor Senchey FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
Svay Rieng FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
MOI Kompong Dewa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
Boeung Ket |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
Visakha FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CPL
|
Life Sihanoukville |
1 |
0 |
0 |
0
0
|