Thông tin
Chengdu Rongcheng
Contract Period:
-
4
- Trung QuốcQuốc gia
-
21AGE
17/02/2005
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC U23 Asian Cup
-
AFC U20
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 20/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 32.36(27.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.08(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30(24.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 19.07(13.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.09(25.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U23 Tajikistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|