Thông tin
NK Olimpija Ljubljana
Contract Period:
79
- Sierra LeoneQuốc gia
-
25AGE
30/06/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
FIFA Series
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
26-27
-
26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.91(0.27)Sút bóng
(OT)
- 9(6.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.73(0.07)Sút bóng
(OT)
- 9.93(6.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA SC
|
Atalanta U23 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
US Siracusa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA SC
|
Foggia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
AZ Picerno ASD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Casarano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Cosenza Calcio 1914 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Trapani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Trapani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
AS Sorrento Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|