Thông tin
Al-Feiha
Contract Period:
- Algeria,PhápQuốc gia
-
32AGE
08/09/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Bahrain |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE CUP
|
Araz Nakhchivan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|