Thông tin
FC Wil 1900
Contract Period:
15
- Thụy SĩQuốc gia
-
31AGE
11/05/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 50.4(43.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 3.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.39(0.09)Sút bóng
(OT)
- 56.64(50)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 4.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|