Thông tin
Toulouse
Contract Period:
10
- PhápQuốc gia
-
25AGE
14/01/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|