Thông tin
Real Madrid
Contract Period:
25
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
20AGE
14/11/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £90 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
24-25
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
23-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Burkina Faso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Mozambique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|