Thông tin
Al-Gharafa
Contract Period:
-
8
- Algeria,PhápQuốc gia
-
36AGE
08/02/1990
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
22
-
22
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Al-Riyadh |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al-Sadd |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
1 |
0 |
0
1
|