Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
29
- Pháp,AlgeriaQuốc gia
-
26AGE
29/07/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
International Champions Cup
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MC Alger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Empoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|