| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 61 | 175 cm | 64 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 189 cm | 77 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 191 cm | 83 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 188 cm | 80 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 68 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 178 cm | 73 kg | Ý |
| Tiền đạo thứ hai | 18 | 176 cm | 69 kg | Ý |
| Tiền vệ cánh trái | 19 | 175 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 178 cm | 64 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 186 cm | 78 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | 77 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 194 cm | 78 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | 75 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 184 cm | 79 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 190 cm | 84 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 175 cm | 71 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 180 cm | 75 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 193 cm | 84 kg | Ý |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 171 cm | 70 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 185 cm | 65 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 186 cm | - | Ý |
| Thủ môn | 27 | 196 cm | 90 kg | Ý |
| Thủ môn | 21 | 194 cm | 75 kg | Ý |
| Thủ môn | 22 | 196 cm | 79 kg | Ý |


