Thông tin
Yanbian Longding
Contract Period:
-
15
- Trung QuốcQuốc gia
-
29AGE
15/11/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.24(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19.76(16.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dongguan Guanlian |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
0 |
0 |
0 |
0
1
|