WSG Wattens Đội hình

Tên
 
Philipp Semlic
Philipp Semlic
8
Nikolai Baden Frederiksen
Nikolai Baden Frederiksen
9
Ademola Ola-Adebom
Ademola Ola-Adebom
16
Lukas Hinterseer
Lukas Hinterseer
10
Thomas Sabitzer
Thomas Sabitzer
36
Thomas Goiginger
Thomas Goiginger
17
Michael Oluwakorede Olakigbe
Michael Oluwakorede Olakigbe
30
Matthaus Taferner
Matthaus Taferner
38
Simon Wieser
Simon Wieser
18
Husein Balic
Husein Balic
7
Quincy Butler
Quincy Butler
5
Drew Murray
Drew Murray
39
Giorgi Bedianashvili
Giorgi Bedianashvili
3
David Gugganig
David Gugganig
14
David Kubatta
David Kubatta
23
Marco Boras
Marco Boras captain
11
Murat Satin
Murat Satin
22
David Falkner
David Falkner
28
Moritz Oswald
Moritz Oswald
31
Michael Neuner
Michael Neuner
27
David Jaunegg
David Jaunegg
15
Mazou Bambara
Mazou Bambara
6
Marc Striednig
Marc Striednig
32
Raphael Gschosser
Raphael Gschosser
43
Nemanja Celic
Nemanja Celic
1
Salko Hamzic
Salko Hamzic
13
Alexander Eckmayr
Alexander Eckmayr
34
Felix Libiseller
Felix Libiseller
35
Julian Margreiter
Julian Margreiter
POS AGE HT WT NAT
HLV 43 - - Áo
Tiền đạo trung tâm 26 179 cm 70 kg Đan Mạch
Tiền đạo trung tâm 23 195 cm 80 kg Anh
Tiền đạo trung tâm 35 192 cm 82 kg Áo
Tiền đạo cánh trái 25 182 cm 77 kg Áo
Tiền đạo cánh trái 33 181 cm 69 kg Áo
Tiền đạo cánh phải 22 180 cm - Anh
Tiền vệ 25 170 cm 60 kg Áo
Tiền vệ 19 - - Áo
Tiền vệ cánh trái 30 183 cm - Áo
Tiền vệ cánh phải 25 175 cm 63 kg Mỹ
Hậu vệ 20 188 cm - Mỹ
Hậu vệ 19 - - Georgia
Hậu vệ trung tâm 29 192 cm 65 kg Áo
Hậu vệ trung tâm 22 195 cm 87 kg Đức
Hậu vệ trung tâm 24 199 cm 90 kg Croatia
Tiền vệ trung tâm 30 177 cm 75 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 19 - 67 kg Áo
Tiền vệ trung tâm 24 171 cm 66 kg Áo
Hậu vệ cánh trái 19 179 cm 75 kg Áo
Hậu vệ cánh phải 23 193 cm 83 kg Áo
Tiền vệ tấn công 21 - 70 kg Burkina Faso
Tiền vệ phòng ngự 20 186 cm - Áo
Tiền vệ phòng ngự 20 173 cm 70 kg Áo
Tiền vệ phòng ngự 27 185 cm - Áo
Thủ môn 19 190 cm 89 kg Áo
Thủ môn 27 186 cm 78 kg Áo
Thủ môn 19 - - Áo
Thủ môn 16 - - Áo