Thông tin
- Thụy Sĩ,D.R. CongoQuốc gia
-
20AGE
05/07/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(1.5)Sút bóng
(OT)
- 9.25(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 1.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.33(1.67)Sút bóng
(OT)
- 9.67(6.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Vaduz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
BATE Borisov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
BATE Borisov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|