Thông tin
Sunderland
Contract Period:
18
- Haiti,PhápQuốc gia
-
26AGE
27/08/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Nga
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Ma Rốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Peru |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Iceland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|