Thông tin
- Thụy Điển,SerbiaQuốc gia
-
24AGE
06/05/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.44(0.19)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 31(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|