William Mikelbrencis info
Thông tin
Darmstadt
Contract Period:
-
- PhápQuốc gia
-
22AGE
25/02/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.68(0.24)Sút bóng
(OT)
- 32.84(26.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 39.5(32.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 15.57(11.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 15/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.46(0.23)Sút bóng
(OT)
- 13.73(9.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 25.11(18.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Ulm 1846 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|