Thông tin
Fleetwood Town
Contract Period:
9
- AnhQuốc gia
-
27AGE
06/06/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 11(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 28/42GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.19(0.55)Sút bóng
(OT)
- 8.24(5.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 2.07Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 9(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|