Thông tin
Estudiantes Merida FC
Contract Period:
5
- VenezuelaQuốc gia
-
24AGE
28/05/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.09(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.09(0.04)Sút bóng
(OT)
- 7.3(6.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Academia Anzoategui |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo Rayo Zuliano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Caracas FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Deportivo Tachira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Trujillanos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo Tachira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Carabobo FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
0
1
|