Thông tin
Al-Shamal
Contract Period:
22
- Pháp,ComorosQuốc gia
-
31AGE
19/04/1995
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QCP Cup
|
Al Rayyan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|