Thông tin
Leicester City
Contract Period:
7
- WalesQuốc gia
-
32AGE
23/11/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Scotland
-
26-27
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|