Thông tin
Dalian Yingbo
Contract Period:
22
- Trung QuốcQuốc gia
-
21AGE
28/05/2005
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC U23 Asian Cup
-
AFC U20
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.05
0.29
Thẻ phạt
- 1.1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 38.52(31.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 2.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 2.29Bị phạm lỗi
- 1.62Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.65(0.13)Sút bóng
(OT)
- 17.39(13.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
ShenZhen Juniors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|