Thông tin
Nantong Zhiyun
Contract Period:
-
15
- Trung QuốcQuốc gia
-
33AGE
07/01/1993
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.56(6.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.35(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30.83(24.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 3.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.65(0.19)Sút bóng
(OT)
- 45.38(38.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 3.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Qingdao Red Lions |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|