Thông tin
Iwaki FC
Contract Period:
6
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
01/04/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
25
-
23
-
23
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 48.5(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 44.29(36.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.94Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 16.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.33(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
FC Ryukyu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kagoshima United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Giravanz Kitakyushu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|