VV Coxyde Đội hình

Tên
11
Mitch Dekuyper
Mitch Dekuyper
27
Joey Millimono
Joey Millimono
9
Janis Coppin
Janis Coppin
19
Gregory Mahau
Gregory Mahau
21
Darius Hillewaere
Darius Hillewaere
7
Karel Ternier
Karel Ternier
17
Mathias Mouton
Mathias Mouton
20
Niels Bataille
Niels Bataille
14
Oumar Diallo Alpha
Oumar Diallo Alpha
4
Luk Loeters
Luk Loeters
18
Alexander Embrechts
Alexander Embrechts
15
Niels Mestdagh
Niels Mestdagh
25
Nicholas Tamsin
Nicholas Tamsin
5
Aaron Vandendriessche
Aaron Vandendriessche
6
Giovanni Franco Simoes
Giovanni Franco Simoes
19
Christophe Callens
Christophe Callens
1
Yarith Maes
Yarith Maes
12
Soren Dutoit
Soren Dutoit
24
Jonas Cool
Jonas Cool
POS AGE HT WT NAT
Tiền đạo 32 188 cm - Bỉ
Tiền đạo 31 174 cm - Pháp
Tiền đạo trung tâm 38 185 cm 73 kg Bỉ
Tiền đạo cánh trái 32 175 cm - Bỉ
Tiền đạo cánh trái 37 180 cm - Bỉ
Tiền đạo cánh phải 41 169 cm - Bỉ
Tiền vệ 30 183 cm - Bỉ
Tiền vệ cánh trái 31 183 cm - Bỉ
Hậu vệ 31 188 cm - Bỉ
Hậu vệ trung tâm 31 191 cm - Bỉ
Hậu vệ trung tâm 31 189 cm - Bỉ
Hậu vệ cánh trái 33 177 cm 68 kg Bỉ
Hậu vệ cánh phải 36 178 cm - Bỉ
Tiền vệ phòng ngự 35 183 cm - Bỉ
Tiền vệ phòng ngự 34 179 cm 68 kg Bỉ
Tiền vệ phòng ngự 32 172 cm - Bỉ
Thủ môn 30 183 cm - Bỉ
Thủ môn 35 188 cm - Bỉ
Thủ môn 37 197 cm - Bỉ