Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
29AGE
25/05/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Kolos Kovalyovka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Bohemians 1905 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zimbru Chisinau |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|