Vladimiro Etson Antonio Felix info
Thông tin
Lillestrom
Contract Period:
20
- AngolaQuốc gia
-
28AGE
24/08/1998
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Cúp Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
26
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25
-
25
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.78(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Stabaek |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Ranheim IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Moss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|