Thông tin
FK Makhachkala
Contract Period:
8
- NgaQuốc gia
-
25AGE
02/03/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 8.6(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.96(0.42)Sút bóng
(OT)
- 12.38(8.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.93(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.36(5.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 4/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.8(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.2(5.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Ozgn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|