| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 35 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái | 41 | 182 cm | 71 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 183 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |


