Thông tin
Fortaleza CE
Contract Period:
-
11
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
23/04/2001
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.21)Sút bóng
(OT)
- 6.95(6.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 8(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0)Sút bóng
(OT)
- 8.89(7.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 11(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.46(0.57)Sút bóng
(OT)
- 15.82(13.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Gremio Novorizontino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Vitoria Salvador BA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Londrina (PR) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CNF
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Confianca (SE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Goias |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Sport Club Recife (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
Nova Iguacu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|