Thông tin
Hapoel Jerusalem
Contract Period:
10
- Moldova,RomaniaQuốc gia
-
27AGE
24/01/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR LATTC
|
Maccabi Petah Tikva FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS Cup
|
Romanija Pale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sarajevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|