Thông tin
U19 Đan Mạch
Contract Period:
8
- Đan MạchQuốc gia
-
20AGE
14/04/2006
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 23.4(19.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 10/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 22.8(19.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
Montenegro U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Iceland U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|