Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
26
- LithuaniaQuốc gia
-
26AGE
21/07/2000
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Lithuania A Lyga
-
Cúp Lithuania
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 20.33(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.09(0.36)Sút bóng
(OT)
- 21.18(14.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.82Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.5(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Estonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Kecskemeti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Israel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LIT Cup
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|