Thông tin
U19 Ukraine
Contract Period:
22
- UkraineQuốc gia
-
20AGE
04/02/2006
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR U21
|
Kolos Kovalivka U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
Polissya Zhytomyr U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
LNZ Cherkasy U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
U21 Karpaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
U21 PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
Epitsentr U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
FC KudrivkaU21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
LNZ Cherkasy U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
Kolos Kovalivka U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
Veres Rivne U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|