Thông tin
ETO Gyori FC
Contract Period:
34
- MontenegroQuốc gia
-
22AGE
29/01/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Slovkia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Thụy Điển
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Atert Bissen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Liechtenstein |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|