Thông tin
U21 Iceland
Contract Period:
9
- IcelandQuốc gia
-
18AGE
30/06/2008
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 7/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.83)Sút bóng
(OT)
- 8(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Estonia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sturm Graz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Esbjerg FB |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|