Thông tin
Coventry
Contract Period:
-
29
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
30/07/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LC
|
Plymouth Argyle |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|