Thông tin
Pardubice
Contract Period:
-
35
- NigeriaQuốc gia
-
20AGE
29/06/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6.4(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Vysocina Jihlava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Mlada Boleslav B |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Benatky Nad Jizerou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Spolana Neratovice |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Sokol Brozany |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
SK Sokol Zapy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
FK Kolin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|