Thông tin
Hammarby
Contract Period:
9
- Đan MạchQuốc gia
-
23AGE
12/06/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
25
-
23
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.26Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.16(0.47)Sút bóng
(OT)
- 10.84(9.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 25.33(20.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kongsvinger |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vancouver Whitecaps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|