Thông tin
Farul Constanta
Contract Period:
6
- RomaniaQuốc gia
-
26AGE
11/10/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.57
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 62.86(59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 26/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Sepsi Sf. Gheorghe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Corvinul Hunedoara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Chindia Targoviste |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Chindia Targoviste |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|