| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Ý |
|
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Ý |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
185 cm |
- |
Ý |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
183 cm |
75 kg |
Ý |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
188 cm |
82 kg |
Albania |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
190 cm |
75 kg |
Ý |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
170 cm |
- |
Ý |
| Tiền đạo thứ hai |
26 |
180 cm |
- |
Ý |
| Tiền đạo thứ hai |
21 |
183 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ cánh trái |
22 |
174 cm |
72 kg |
Ý |
| Tiền vệ cánh trái |
31 |
175 cm |
68 kg |
Ý |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
179 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ cánh phải |
23 |
194 cm |
79 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
186 cm |
85 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
186 cm |
80 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
190 cm |
- |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
37 |
178 cm |
75 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
186 cm |
- |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
180 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
187 cm |
62 kg |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
190 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
178 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
173 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
184 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
187 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
180 cm |
- |
Albania |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Ý |
| Thủ môn |
30 |
191 cm |
- |
Ý |
| Thủ môn |
29 |
186 cm |
- |
Ý |
| Thủ môn |
22 |
190 cm |
- |
Ý |