| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
49 |
183 cm |
76 kg |
Đức |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
185 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
189 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
188 cm |
76 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
184 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
196 cm |
- |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
196 cm |
81 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
187 cm |
- |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
192 cm |
84 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
190 cm |
80 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
172 cm |
73 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
178 cm |
71 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
179 cm |
71 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
175 cm |
73 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
187 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
179 cm |
80 kg |
Ghana |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
183 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
175 cm |
66 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
183 cm |
79 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
186 cm |
80 kg |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
179 cm |
69 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
33 |
190 cm |
90 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
182 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
183 cm |
75 kg |
Mỹ |
| Thủ môn |
23 |
187 cm |
79 kg |
Đức |
| Thủ môn |
22 |
193 cm |
85 kg |
Đức |
| Thủ môn |
22 |
195 cm |
- |
Đức |