Thông tin
Kosovo U21
Contract Period:
- KosovoQuốc gia
-
24AGE
29/12/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.2(2.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.6(3.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.36)Sút bóng
(OT)
- 7.73(5.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Brinje Grosuplje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Nafta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
KF Gunilla Hei |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
KF Dukagjini |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
KF Llapi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Differdange 03 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Differdange 03 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Kos L
|
KF Ferizaj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|