Thông tin
Tromso IL
Contract Period:
4
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
15/09/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Na Uy
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26-27
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 14.53(12.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.67(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bryne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|