| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 30 | 196 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 26 | 179 cm | - | Canada |
| Tiền đạo | 23 | 187 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 28 | 188 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền vệ | 24 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 34 | 180 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 27 | 193 cm | - | Cameroon |
| Hậu vệ | 19 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | 192 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | 189 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | - | 82 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 176 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 185 cm | - | Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 177 cm | 73 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 178 cm | 67 kg | Phần Lan |
| Thủ môn | 23 | 198 cm | - | Phần Lan |
| Thủ môn | 17 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 22 | 194 cm | - | Đan Mạch |


