Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
7
- SerbiaQuốc gia
-
28AGE
05/03/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Aktobe |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|