| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 27 | 186 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 27 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 23 | 186 cm | 86 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 18 | 171 cm | 66 kg | Ghana |
| Tiền đạo | 17 | - | 64 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 19 | - | 70 kg | Ghana |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo | 36 | 181 cm | 76 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 178 cm | 74 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 193 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 178 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | 75 kg | Guinea |
| Tiền vệ | 18 | - | 75 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 26 | 170 cm | 67 kg | Albania |
| Tiền vệ | 20 | - | 79 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 185 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 193 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | - | 77 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 175 cm | 73 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 181 cm | 75 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 179 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | 69 kg | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | 68 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 172 cm | 68 kg | Thụy Điển |
| Thủ môn | 35 | 187 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 23 | 191 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 27 | 191 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 20 | 185 cm | - | Đan Mạch |


