XH Đội bóng
1 ML Vitebsk ML Vitebsk
2 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
3 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
4 FC Gomel FC Gomel
5 FK Vitebsk FK Vitebsk
6 Dinamo Brest Dinamo Brest
7 Neman Grodno Neman Grodno
8 FC Minsk FC Minsk
9 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
10 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
11 FC Baranovichi FC Baranovichi
12 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
13 BATE Borisov BATE Borisov
14 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
15 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
16 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
18 11 6 1 39 36 15 21 61.1 33.3 5.6 2.0 0.8 T T T H T H ?
18 12 3 3 39 35 15 20 66.7 16.7 16.7 1.9 0.8 H T T B B T ?
18 11 5 2 38 31 14 17 61.1 27.8 11.1 1.7 0.8 T T T T T H ?
20 9 6 5 33 28 15 13 45.0 30.0 25.0 1.4 0.8 H B B T H T ?
20 9 5 6 32 21 17 4 45.0 25.0 30.0 1.1 0.9 T T T B T T ?
20 9 4 7 31 32 21 11 45.0 20.0 35.0 1.6 1.1 T T T B H B ?
19 9 3 7 30 21 17 4 47.4 15.8 36.8 1.1 0.9 B H B T T T ?
20 8 4 8 28 26 26 0 40.0 20.0 40.0 1.3 1.3 T T T B B B ?
19 7 6 6 27 27 20 7 36.8 31.6 31.6 1.4 1.1 B B B B H T ?
19 5 7 7 22 20 24 -4 26.3 36.8 36.8 1.1 1.3 B B T T H B ?
20 5 6 9 21 22 35 -13 25.0 30.0 45.0 1.1 1.8 T B H B H T ?
20 5 6 9 21 22 35 -13 25.0 30.0 45.0 1.1 1.8 B B B B B B ?
18 3 8 7 17 14 20 -6 16.7 44.4 38.9 0.8 1.1 B B H T H T ?
19 4 4 11 16 17 33 -16 21.1 21.1 57.9 0.9 1.7 H B H T B H ?
20 2 9 9 15 16 29 -13 10.0 45.0 45.0 0.8 1.5 B H B H H H ?
20 2 4 14 10 17 49 -32 10.0 20.0 70.0 0.9 2.5 H T B B B B ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Mỗi đội bóng của VĐQG Belarus sẽ phải thi đấu ba lượt trận với một câu lạc bộ khác của giải. Khi kết thúc mùa giải, đội đứng cuối bảng xếp hạng sẽ phải xuống chơi ở Giải bóng đá Hạng nhất Belarus, và một đội tại giải này sẽ được thăng hạng thay thế chơi ở Giải Ngoại hạng.