Thông tin
Ararat Yerevan
Contract Period:
-
33
- ArmeniaQuốc gia
-
34AGE
24/08/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
15-17
-
14-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ARM D1
|
Sadarakpat |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
0
1
|