Thông tin
SL Benfica
Contract Period:
14
- Hy LạpQuốc gia
-
28AGE
21/11/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Hà Lan
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Aarhus AGF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Academico Viseu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Hearts |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
St. Gallen |
3 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Flamengo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
1 |
0 |
0
0
|