Thông tin
Super Nova
Contract Period:
-
10
- LatviaQuốc gia
-
22AGE
24/02/2004
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 23/25GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.48(0.32)Sút bóng
(OT)
- 2.92(1.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Baltic Cup
|
U21 Lithuania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
1 |
0 |
0
0
|